Hỏi đáp

Quả Trứng Trong Tiếng Anh Là Gì

Ý nghĩa của từ khóa: eggs
226
camnanghaiphong

Tag: quả trứng tiếng anh là gì



Ý nghĩa của từ khóa: eggs

English Vietnamese
eggs
bắn ; cái trứng ; cả trứng ; dạng trứng ; eggs việc ; lo đẻ trứng ; món của ; món trứng ; ng ; những quả trứng này ; những quả trứng ; những trứng ; quả trứng nữa ; quả trứng ; quả trứng đã ; số trứng ; thu hoạch trứng ; trứng chứ ; trứng cười ; trứng hết ; trứng thì ; trứng ung ; trứng vào ; trứng vào đó ; trứng ; trứng đó ; trứng được ; tôi ; vỏ trứng ; ăn trứng chứ ; ăn trứng ; ̉ trư ́ ng ; ấp trứng ;
eggs
bắn ; cái trứng ; cả trứng ; dạng trứng ; eggs việc ; lo đẻ trứng ; món của ; món trứng ; những quả trứng này ; những quả trứng ; những trứng ; quả trứng nữa ; quả trứng ; quả trứng đã ; số trứng ; thu hoạch trứng ; trứng chứ ; trứng cười ; trứng hết ; trứng thì ; trứng ung ; trứng vào ; trứng vào đó ; trứng ; trứng đó ; trứng được ; vỏ trứng ; ăn trứng chứ ; ăn trứng ; ̉ trư ́ ng ;

English English
eggs; egg
oval reproductive body of a fowl (especially a hen) used as food

English Vietnamese
ant-eggs
* danh từ số nhiều
– trứng kiến
duck's egg
* danh từ
– (thể dục,thể thao) vân trắng (crikê)
-(ngôn ngữ nhà trường), lóng điểm không, "trứng"
egg-and-spon race
* danh từ
– cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứng
egg-cell
* danh từ
– (sinh vật học) tế bào trứng
egg-cup
* danh từ
– cái đựng trứng chần
egg-dance
* danh từ
– điệu nhảy trứng (nhảy bịt mắt trên sàn có trứng)
– (nghĩa bóng) công việc phức tạp, công việc hắc búa
egg-flip
-nog)
/'egnɔg/
* danh từ
– rượu nóng đánh trứng
egg-head
* danh từ
– (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà trí thức
egg-nog
-nog)
/'egnɔg/
* danh từ
– rượu nóng đánh trứng
egg-plant
* danh từ
– (thực vật học) cây cà
– quả cà
egg-shaped
* tính từ
– hình trứng
egg-shell
* danh từ
– vỏ trứng
!to walk (tread) upon egg-shells
– hành động một cách thận trọng dè dặt
* tính từ
– mỏng mảnh như vỏ trứng
=egg-shell china+ đồ sứ vỏ trứng, đồ sứ mỏng manh
– màu vỏ trứng
egg-slice
* danh từ
– cái xúc trứng tráng
egg-spoon
* danh từ
– thìa ăn trứng (luộc chần…)
egg-whisk
* danh từ
– que đánh trứng
goose-egg
* danh từ
– trứng ngỗng
– số không (tính điểm trong các trò chơi)
nest-egg
* danh từ
– trứng lót ổ (để nhử gà đến đẻ)
– (nghĩa bóng) số tiền để gây vốn; số tiền dự trữ (phòng sự bất trắc…)
poached egg
* danh từ
– trứng bỏ vô chần nước sôi; trứng chần nước sôi
scramble eggs
* danh từ số nhiều
– trứng bác
wind-egg
* danh từ
– trứng không có trống
easter egg
– trứng phục sinh (trứng làm bằng socola hay trứng thật)
egg-and-spoon race
* danh từ
– cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứng
egg-bag
* danh từ
– noãn sào
– trò quỷ thuật lấy trứng ra từ cái túi không
egg-bald
* tính từ
– đầu trọc lóc
egg-beater
* danh từ
– (từ Mỹ, (từ lóng)) máy bay trực thăng
– cái đánh trứng
egg-case
* danh từ
– tấm màng che chở trứng côn trùng
– vỏ trứng
egg-membrane
* danh từ
– màng trứng
egg-pouch
* danh từ
– túi trứng
egg-tooth
* danh từ
– hạt gạo (ở mỏ chim mũi rắn để mổ vỡ trứng mà ra)
egg-tube
* danh từ
– ống trứng


Tag: quả trứng tiếng anh là gì

0 ( 0 voted )

Cẩm nang Hải Phòng

https://camnanghaiphong.vn
Cẩm nang Hải Phòng là mạng xã hội cho mọi người cùng nhau chia sẻ thông tin về du lịch, văn hóa, ẩm thực và tất tần tật về thành phố cảng đầy tự hào.

Bải viết liên quan

View more