Hỏi đáp

Egg Đọc Tiếng Anh Là Gì

Đóng tất cảKết quả từ 3 từ điểnTừ điển Anh - Việtegg[eg]|danh từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ tế bào từ đó con non hình thành; trứngan addled egg  trứng ungthe male sperm fertilizes the female egg  tinh dịch của con đực đã thụ tinh trứng của con cái vật thể hình ô van từ đó con non nở ra, được các loài chim, bò sát, sâu bọ.. đẻ ra và thường có vỏ mỏng, giònthe hen laid a large brown egg  con gà mái đẻ ra một quả trứng to màu nâuthe blackbird's nest contained four eggs  tổ sáo có bốn quả trứngant eggs  trứng kiến (phần bên trong của) quả trứng, nhất là của gà, được dùng làm thức ănyou've got some egg on your shirt  có một ít trứng dính trên áo sơ mi của anhdo you want a boiled egg for breakfast ? anh có muốn điểm tâm với trứng luộc hay không?ducks' eggs  trứng vịt (quân sự) (tiếng lóng) bom; mìn; ngư lôito lay eggs  đặt mìna curate's egg  cái có cả hai mặt tốt và xấuas full as an egg  chật ních, chật như nêmas sure as egg is egg  (xem) sure bad egg /lot  người bị coi là thiếu chân thực và không tin cậy đượcto have  (put ) all one's eggs in one basket  (tục ngữ) một mất một còn, được ăn cả ngã về khôngin the egg  trong trứng nước, trong giai đoạn phôi thaito crash in the egg  bóp chết ngay khi còn trong trứng nướcto lay an egg  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) thất bại hoàn toàn (cuộc biểu diễn...)to teach one's grandmother to suck eggs  trứng lại đòi khôn hơn vịtto be left with egg on /all over one's face  tỏ vẻ ngớ ngẩnto kill the goose that lays the golden egg  tham lợi trước mắtto make an omelette without breaking eggs  muốn đạt mục đích thì phải chịu gian nan tổn thấtngoại động từ trộn trứng vào, đánh trứng vàoChuyên ngành Anh - Việtegg[eg]|Hoá họcmáy nâng axit; bom, mìn, ngư lôiKỹ thuậttrứng; trứng cáSinh họctrứngĐồng nghĩa - Phản nghĩaegg|egg
87
camnanghaiphong

Tag: egg đọc tiếng anh là gì



Đóng tất cảKết quả từ 3 từ điểnTừ điển Anh – Việtegg[eg]|danh từ|ngoại động từ|Tất cảdanh từ tế bào từ đó con non hình thành; trứngan addled egg  trứng ungthe male sperm fertilizes the female egg  tinh dịch của con đực đã thụ tinh trứng của con cái vật thể hình ô van từ đó con non nở ra, được các loài chim, bò sát, sâu bọ.. đẻ ra và thường có vỏ mỏng, giònthe hen laid a large brown egg  con gà mái đẻ ra một quả trứng to màu nâuthe blackbird's nest contained four eggs  tổ sáo có bốn quả trứngant eggs  trứng kiến (phần bên trong của) quả trứng, nhất là của gà, được dùng làm thức ănyou've got some egg on your shirt  có một ít trứng dính trên áo sơ mi của anhdo you want a boiled egg for breakfast ? anh có muốn điểm tâm với trứng luộc hay không?ducks' eggs  trứng vịt (quân sự) (tiếng lóng) bom; mìn; ngư lôito lay eggs  đặt mìna curate's egg  cái có cả hai mặt tốt và xấuas full as an egg  chật ních, chật như nêmas sure as egg is egg  (xem) sure bad egg /lot  người bị coi là thiếu chân thực và không tin cậy đượcto have  (put ) all one's eggs in one basket  (tục ngữ) một mất một còn, được ăn cả ngã về khôngin the egg  trong trứng nước, trong giai đoạn phôi thaito crash in the egg  bóp chết ngay khi còn trong trứng nướcto lay an egg  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) thất bại hoàn toàn (cuộc biểu diễn…)to teach one's grandmother to suck eggs  trứng lại đòi khôn hơn vịtto be left with egg on /all over one's face  tỏ vẻ ngớ ngẩnto kill the goose that lays the golden egg  tham lợi trước mắtto make an omelette without breaking eggs  muốn đạt mục đích thì phải chịu gian nan tổn thấtngoại động từ trộn trứng vào, đánh trứng vàoChuyên ngành Anh – Việtegg[eg]|Hoá họcmáy nâng axit; bom, mìn, ngư lôiKỹ thuậttrứng; trứng cáSinh họctrứngĐồng nghĩa – Phản nghĩaegg|egg

egg (n)

reproductive cell, ovum, egg cell, ovule

egg (v)

urge, incite, spur, drive, encourage, push, egg on, pressureantonym: dissuade

Tag: egg đọc tiếng anh là gì


0 ( 0 voted )

Cẩm nang Hải Phòng

https://camnanghaiphong.vn
Cẩm nang Hải Phòng là mạng xã hội cho mọi người cùng nhau chia sẻ thông tin về du lịch, văn hóa, ẩm thực và tất tần tật về thành phố cảng đầy tự hào.

Bải viết liên quan

View more